Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phòng giám đốc" (1)

phòng giám đốc
phát
Tiếng Anh Danh từPresident's office
Từ vựng của tôi
Cuộc họp diễn ra ở phòng giám đốc.
The meeting takes place in the director’s office.

swap_horiz Từ liên quan "phòng giám đốc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phòng giám đốc" (1)

Cuộc họp diễn ra ở phòng giám đốc.
The meeting takes place in the director’s office.